tứ linh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốn loài vật thiêng trong văn hóa truyền thống: "Tứ linh" là danh từ chỉ tập hợp bốn linh vật được tôn sùng, gồm Long (rồng), Lân (hoặc Ly, kỳ lân), Quy (rùa), Phượng (phượng hoàng). Đây là những biểu tượng của quyền lực, trí tuệ, sự trường tồn và cao quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bức bình phong cổ có chạm khắc hình tứ linh. (Trên bức bình phong cổ có chạm khắc hình bốn linh vật.)
- Tứ linh thường xuất hiện trong kiến trúc đình, chùa, miếu mạo. (Bốn linh vật thường xuất hiện trong kiến trúc đình, chùa, miếu mạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tứ linh hội tụ": Cụm từ dùng để diễn tả sự tập hợp đầy đủ của bốn linh vật, tượng trưng cho sự may mắn, viên mãn và thịnh vượng.
- Bức tranh tứ linh hội tụ là vật phẩm phong thủy quý. (Bức tranh bốn linh vật hội tụ là vật phẩm phong thủy quý giá.)
"Vật khắc tứ linh": Chỉ các đồ vật, công trình có chạm trổ, điêu khắc hình ảnh của bốn linh vật.
- Chiếc bình cổ này là vật khắc tứ linh rất tinh xảo. (Chiếc bình cổ này là đồ vật chạm khắc bốn linh vật rất tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tứ quý (danh từ): Bốn loài cây/biểu tượng của bốn mùa (Mai, Lan, Cúc, Trúc) hoặc bốn loài vật (Long, Lân, Quy, Phượng) trong một số ngữ cảnh khác.
- Linh vật (danh từ): Vật thiêng, sinh vật huyền thoại được tôn sùng.
Từ đồng nghĩa
- Tứ thánh thú: Cách gọi khác của bốn linh vật, mang sắc thái trang trọng, tôn nghiêm hơn.
Các cụm từ liên quan
- Long, Lân, Quy, Phượng: Cụm từ liệt kê đầy đủ tên của bốn linh vật trong "tứ linh".
- Lễ hội diễu hành có các mô hình Long, Lân, Quy, Phượng. (Lễ hội diễu hành có các mô hình Rồng, Kỳ Lân, Rùa, Phượng Hoàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Được mùa tứ linh": Thành ngữ ít phổ biến hơn, có thể dùng để ví von về một sự việc hội tụ đầy đủ các yếu tố tốt lành, thuận lợi.
- Vụ mùa năm nay thời tiết thuận, giống tốt, đúng là được mùa tứ linh. (Vụ mùa năm nay thời tiết thuận, giống tốt, đúng là được mùa đầy đủ mọi điều tốt lành.)
- Bốn loài vật thiêng là long, ly, qui, phượng.